XSMT 90 ngày - Bảng kết quả xổ số Miền Trung 90 ngày

Hôm nay: Thứ Sáu, Ngày 23-02-2024

Kết quả XSMT 90 ngày gần đây

Gia Lai Ninh Thuận
G8 94 15
G7 302 036
G6 2489 3003 9102 4648 9250 3838
G5 1304 6211
G4 43504 33300 30190 11926 00388 70520 10868 87483 88742 56296 15808 40970 43194 34286
G3 62525 44708 92615 68612
G2 99616 14656
G1 27364 46249
ĐB 686327 706092
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2324408 8
1 6 5152
2 6057
3 68
4 829
5 06
6 84
7 0
8 98 36
9 40 642

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 38 35 56
G7 931 413 112
G6 6197 7105 0980 6397 5377 9417 2606 0875 8748
G5 0249 3370 5754
G4 31410 07023 18410 94324 44135 33551 33641 23432 92180 01711 21227 19899 58175 34521 31638 98654 75404 67263 98872 17633 33589
G3 65658 11286 27120 55471 87845 42780
G2 34325 65286 89599
G1 25964 69386 20810
ĐB 070593 839446 365867
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 5 64
1 00 371 20
2 345 710
3 815 52 83
4 91 6 85
5 18 644
6 4 37
7 7051 52
8 06 066 90
9 73 79 9

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 00 01
G7 845 527
G6 7615 0422 8536 0786 0917 1979
G5 6330 4674
G4 47723 24481 44655 75164 14523 78673 11825 01639 45273 63543 47778 08796 21887 43138
G3 93987 37190 96187 83915
G2 44788 92146
G1 02248 08287
ĐB 053869 454123
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0 1
1 5 75
2 2335 73
3 60 98
4 58 36
5 5
6 49
7 3 9438
8 178 6777
9 0 6

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 91 58
G7 315 005
G6 5040 6504 2847 9738 0524 4631
G5 9869 9400
G4 89509 13689 57889 40885 83802 83254 12865 60496 16518 78673 74998 37552 42292 17848
G3 23412 86383 51991 11701
G2 55378 66491
G1 78236 17841
ĐB 611951 555830
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 492 501
1 52 8
2 4
3 6 810
4 07 81
5 41 82
6 95
7 8 3
8 9953
9 1 68211

Phú Yên TT Huế
G8 14 79
G7 313 782
G6 7562 3162 5993 0573 0600 6416
G5 6286 2103
G4 43616 91135 77360 48557 74166 48099 62355 92273 59958 38512 07162 31345 50028 61058
G3 70853 33236 10627 65529
G2 29784 53755
G1 58242 94149
ĐB 390264 672720
Đầu Phú Yên TT Huế
0 03
1 436 62
2 8790
3 56
4 2 59
5 753 885
6 22064 2
7 933
8 64 2
9 39

Kon Tum Khánh Hòa TT Huế
G8 05 30 16
G7 462 560 989
G6 5393 0020 5386 8276 8989 3964 1190 4623 5051
G5 4930 9945 2191
G4 23402 89912 94114 77061 15354 75526 85756 25227 14820 04973 02259 01948 14335 00406 79916 65005 34182 86887 57331 32402 04054
G3 99538 55270 13810 07635 33731 46617
G2 39217 01875 43843
G1 32864 68374 70109
ĐB 977947 195624 595802
Đầu Kon Tum Khánh Hòa TT Huế
0 52 6 5292
1 247 0 667
2 06 704 3
3 08 055 11
4 7 58 3
5 46 9 14
6 214 04
7 0 6354
8 6 9 927
9 3 01

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 23 04 46
G7 173 214 062
G6 8377 9081 7147 2884 1449 4505 3525 1981 2715
G5 8649 6185 3712
G4 01988 09208 51387 02910 43344 04979 48465 58810 83101 43013 32170 92603 19549 78264 97981 60892 33754 22541 91254 76546 09113
G3 62690 99815 66986 64467 32523 25706
G2 94099 77794 25759
G1 24020 99093 91551
ĐB 837214 454548 535342
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 8 4513 6
1 054 403 523
2 30 53
3
4 794 998 6162
5 4491
6 5 47 2
7 379 0
8 187 456 11
9 09 43 2